Một trong những vấn đề thường gặp đối với người sử dụng và vận hành Bộ lưu điện UPS là trong quá trình sử dụng có thể xuất hiện các lỗi hư hỏng mà không biết được. Hôm nay chúng tôi sẽ chia sẻ bảng mã lỗi bộ lưu điện UPS Makelsan và cách khắc phục để các bạn có thể tham khảo và cách xử lý.
Việc thực hiện các hư hỏng do UPS hư hỏng đòi hỏi người thực hiện phải có kiến thức về an toàn điện, có chuyên môn về kỹ thuật điện – điện tử để có thể thực hiện một cách an toàn. Khuyến cáo bên trong UPS có điện áp cao rất nguy hiểm nên không nên tự ý thao tác.

Bảng Mã Lỗi Bộ Lưu Điện UPS Makelsan
| Mục | Cảnh báo báo động UPS | Mô tả | Khắc phục |
| 1 | Rectifier Fault | Chỉnh lưu bị lỗi, còi kêu liên tục và đèn fault màu đỏ sáng | Tháo tải và tắt UPS, liên hệ trung tâm sửa chữa bộ lưu điện UPS hoặc kiểm tra các SCR, Diot chỉnh lưu |
| 2 | Inverter fault(Including Inverter bridge is shorted) |
Khối inverter bị hỏng ở cầu H | Kiểm tra cầu H, các IGBT, FET trên các tấm tản nhiệt và các IC lái |
| 3 | Inverter Thyristor short | SCR inverter bị ngắn mạch | Thay thế các SCR ngắn mạch |
| 4 | Inverter Thyristor broken | SCR inverter bị ngắn hỏng | Thay thế các SCR ngắn hỏng |
| 5 | Bypass Thyristor short | SCR bypass bị ngắn mạch | Thay thế các SCR ngắn mạch |
| 6 | Bypass Thyristor broken | SCR bypass bị hỏng | Thay thế các SCR ngắn hỏng |
| 7 | Fuse broken | Cầu chì bị hỏng | Kiểm tra mạch và thay thế ầu chì |
| 8 | Parallel relay fault | Rờ le song song bị lỗi | Thay thế rờ le hỏng |
| 9 | Fan fault | Quạt lỗi | Thay thế quạt mới |
| 10 | Reserve | Lỗi ngược pha | Đảo pha lại |
| 11 | Auxiliary power fault | Lỗi nguồn điện phụ | Liên hệ trung tâm sửa chữa UPS |
| 12 | Initialization fault | Lỗi khởi tạo | Liên hệ trung tâm sửa chữa UPS |
| 13 | P-Battery Charger fault | Lỗi sạc | Sửa lại khối sạc |
| 14 | N-Battery Charger fault | Lỗi sạc | Sửa lại khối sạc |
| 15 | DC Bus over voltage | Lỗi Bus cao | Sửa khối tạo Bus |
| 16 | DC Bus below voltage | Lỗi Bus thấp | Sửa khối tạo Bus |
| 17 | DC bus unbalance | Lỗi Bus không cân bằng | Kiểm tra bus + và bus – phải bằng nhau |
| 18 | Soft start failed | Lỗi khởi động | Kiểm tra ắc quy và khối nguồn |
| 19 | Rectifier Over Temperature | Quá nhiệt chỉnh lưu | Kiểm tra tản nhiệt khối chỉnh lưu |
| 20 | Inverter Over temperature | Quá nhiệt inverter | Kiểm tra tản nhiệt khối inverter |
| 21 | Reserve | như lỗi 10 | |
| 22 | Battery reverse | Ngược cực battery | Đảo cực battery lại |
| 23 | Cable connection error | Cáp kết nối sai | Kiểm tra lại cáp |
| 24 | CAN comm. Fault | Lỗi kết nối | Thay thế bo điều khiển |
| 25 | Parallel load sharing fault | Lỗi chia sẻ tải | Kiểm tra lại tải kết nối |
| 26 | Battery over voltage | Điện áp battery quá cao | Kiểm tra battery |
| 27 | Mains Site Wiring Fault | Lỗi kết nối dây | Kiểm tra dây kết nối |
| 28 | Bypass Site Wiring Fault | Lỗi kết nối dây | Kiểm tra dây kết nối |
| 29 | Output Short-circuit | Ngắn mạch ngõ ra | Kiểm tra tải |
| 30 | Rectifier over current | Quá dòng chỉnh lưu | Kiểm tra chỉnh lưu |
| 31 | Bypass over current | Quá dòng bypass | Kiểm trea bypass |
| 32 | Overload | Quá tải | Tháo bớt tải |
| 33 | No battery | Không có battery | Lắp ắc quy |
| 34 | Battery under voltage | Điện áp ắc quy yếu | Sạc lại ắc quy |
| 35 | Battery low pre-warning | Cảnh báo ắc quy | Thay thế ắc quy |
| 36 | Internal Communication Erro |
Lỗi giao tiếp nội bộ | Thay thế bo điều khiển |
| 37 | DC component over limit. | lỗi DC | Liên hệ trung tâm UPS |
| 38 | Parallel Overload | Quá tải song song | Tháo bớt tải |
| 39 | Mains volt. Abnormal | Điện lưới bất thường | Kiểm tra điện lưới |
| 40 | Mains freq. abnormal | Tần số lưới bất thường | Kiểm tra tần số điện lưới |
| 41 | Bypass Not Available | Không có bypass | Kiểm tra bypass |
| 42 | Bypass unable to trace | Không theo dõi bypass | Liên hệ trung tâm UPS |
| 43 | Inverter on invalid | Inverter không hợp lệ | Liên hệ trung tâm UPS |
| 44 | Reserve | ||
| 45 | EPO | Tắt nguồn khẩn ấp | Thường đóng hoặc thường mở |
Một Số Lưu Ý Khi Vận Hành Bộ Lưu Điện
🔌 1. Lựa chọn công suất phù hợp
-
Luôn chọn UPS có công suất cao hơn tổng công suất tải thực tế ít nhất từ 20–30% để đảm bảo hoạt động ổn định.
-
Tránh để UPS quá tải, sẽ gây sụt áp, báo lỗi hoặc giảm tuổi thọ.
🔋 2. Kiểm tra ắc quy định kỳ
-
Ắc quy là trái tim của UPS – kiểm tra định kỳ để phát hiện tình trạng phồng, rỉ nước hoặc chai pin.
-
Thay thế ắc quy đúng hạn (thường 3 năm trở đi là ắc quy giảm dung lượng).
-
Nếu UPS không dùng trong thời gian dài, hãy sạc đầy mỗi 3–6 tháng để tránh hỏng ắc quy.
⚙️ 3. Vận hành đúng cách
-
Bật UPS trước rồi mới bật thiết bị tải, và ngược lại khi tắt (tắt tải trước rồi mới tắt UPS).
-
Không bật/tắt UPS liên tục nhiều lần trong thời gian ngắn.
-
Tránh cắm thiết bị công suất cao vượt khả năng tải như máy hàn, máy lạnh công nghiệp.
🌡️ 4. Đảm bảo môi trường hoạt động phù hợp
-
UPS nên đặt ở nơi khô ráo, thoáng khí, tránh ánh nắng trực tiếp và gần nguồn nhiệt.
-
Nhiệt độ lý tưởng: 20–25°C, tránh để nơi quá nóng hoặc ẩm ướt.
-
Không che chắn lỗ thông gió của UPS, đảm bảo tản nhiệt hiệu quả.
⚠️ 5. Theo dõi tín hiệu và báo lỗi
-
Thường xuyên quan sát màn hình LCD hoặc đèn báo lỗi để nhận biết các tình trạng bất thường.
-
Nếu UPS có kết nối phần mềm giám sát (SNMP, USB…), hãy kiểm tra định kỳ trên máy tính.
🧰 6. Bảo trì định kỳ
-
Vệ sinh bên ngoài UPS bằng khăn khô, không dùng nước hoặc hóa chất tẩy rửa.
-
Kiểm tra các cổng kết nối, đầu cắm, dây điện xem có bị oxy hóa, lỏng lẻo hay không.
-
Thực hiện bảo trì 3–6 tháng/lần, hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
⚡ 7. Sử dụng đúng điện áp đầu vào
-
Đảm bảo nguồn điện đầu vào ổn định và đúng dải điện áp hỗ trợ của UPS.
-
Nên dùng thêm ổn áp hoặc bộ lọc nhiễu nếu khu vực có điện lưới chập chờn.
🚫 8. Không tự ý sửa chữa
-
Khi gặp sự cố như UPS không lên nguồn, báo lỗi liên tục, không sạc ắc quy,… hãy liên hệ đơn vị chuyên sửa chữa UPS.
-
Không nên tự tháo thiết bị để tránh mất bảo hành hoặc gây hỏng nặng hơn.
Trên đây là hướng dẫn về bảng mã lỗi UPS Makelsan, ngoài ra chúng tôi còn nhận sửa chửa biến tần năng lượng mặt trời giá rẻ có bảo hành uy tín và giá rẻ.